Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arccos
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của arccosine
danh từ
Abbreviation of arccosine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arccos
Dạng gốc
(base form)
arccos
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arc-
+
cos
Ví dụ
[…]
with
the
appropriate
constraint
angles
measured
in
terms
of
the
arccoses
and
arctans
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arccos
arccos
ine
Bất kỳ hàm đơn giá trị hoặc đa giá trị nào nghịch đảo của hàm cosine
danh từ
arccos
ecant
Là hàm nghịch đảo thành phần của hàm cosec. Ký hiệu: arccsc
danh từ
Từ liên quan
(related word)
arcsin
arctan
AI
1
Dạng viết tắt của arccosine
1
Dạng viết tắt của arccosine
1
Dạng viết tắt của arccosine