arc lamp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đèn hồ quangdanh từAn electric arc arranged so as to produce useful light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arc lampDạng gốc (base form)
- arc lampsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- arc-lamps.Cơn mưa mờ ảo và tùy hứng trông như những sợi tơ bạc vắt ngang ánh sáng của những chiếc đèn hồ quang.
- ; , arc-lamps, , .Điều này dẫn anh đến nhà ga; và quảng trường phía trước, rực rỡ với những chiếc đèn hồ quang, ồn ào với những chiếc xe điện màu vàng dường như chạy cắt ngang theo mọi hướng, khiến anh bật cười vì sung sướng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha