Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbovirus
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Virut hại cây gỗ
danh từ
Any virus that is transmitted by an arthropod.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arbovirus
Dạng gốc
(base form)
arbovirus
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arbovirus
arbovir
osis
Các bệnh gây ra bởi arbovirus
danh từ
AI
1
Virut hại cây gỗ
1
Virut hại cây gỗ
1
Virut hại cây gỗ