arborite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vật liệu laminate chịu nhiệt được sử dụng để ốp mặt bàndanh từA heat-resistant laminate material used to veneer countertops.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ann Arboritedanh từ | danh từ | Người đến từ hoặc cư dân của Ann Arbor, Michigan |
Ví dụ
- .
- , memory's : , .