Dịch

arborite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vật liệu laminate chịu nhiệt được sử dụng để ốp mặt bàndanh từA heat-resistant laminate material used to veneer countertops.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ann Arboritedanh từNgười đến từ hoặc cư dân của Ann Arbor, Michigan

Ví dụ

  • .
  • , memory's : , .

AI