Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống ở nước; thủy sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living in water.
Nguồn gốc
(etymology)
aqui-
+
-colous
AI
1
Sống ở nước
1
Sống ở nước
1
Sống ở nước