Dịch

aquarist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trông nom nơi trưng bày bể nuôi cá (cá, loài thủy sinh)danh từA person who maintains an aquarium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aquaristDạng gốc (base form)
  2. aquaristsSố nhiều (plural)

AI