Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquaponic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến aquaponics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to aquaponics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aquaponic
aquaponic
s
Aquaponics
danh từ
aquaponic
ally
Bằng phương pháp Aquaponics
trạng từ
aquaponi
st
Người thực hành aquaponics
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acuapónico
Thủy canh
AI
1
Liên quan đến aquaponics
1
Liên quan đến aquaponics
1
Liên quan đến aquaponics