Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquaplaner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi thủy phi cơ
danh từ
One who aquaplanes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquaplaner
Dạng gốc
(base form)
aquaplaner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aquaplane
+
-er
AI
1
Người chơi thủy phi cơ
1
Người chơi thủy phi cơ
1
Người chơi thủy phi cơ