Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aqualunger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ lặn sử dụng aqualung
danh từ
A diver who uses an aqualung.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aqualunger
Dạng gốc
(base form)
aqualunger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aqualung
+
-er
AI
1
Thợ lặn sử dụng aqualung
1
Thợ lặn sử dụng aqualung
1
Thợ lặn sử dụng aqualung