Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apterygial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cánh; không vây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That lacks limbs, fins or wings.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apterygial
met
apterygial
Liên quan đến metapterygium
tính từ
AI
1
Không cánh
1
Không cánh
1
Không cánh