Dịch

apsed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có một hoặc nhiều hậu đường (các hình chiếu hình bán nguyệt từ một tòa nhà)tính từkhông so sánh (not comparable)Having an apse or apses (semicircular projection(s) from a building).

AI