Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apronitin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế trypsin chống tiêu sợi huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antifibrinolytic trypsin inhibitor
AI
1
Chất ức chế trypsin chống tiêu sợi huyết
1
Chất ức chế trypsin chống tiêu sợi huyết
1
Chất ức chế trypsin chống tiêu sợi huyết