approacher
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó đang đến gầndanh từSomeone or something that approaches.
- Tiểu hành tinh trên quỹ đạo gần Trái đấtdanh từAn asteroid on a near-Earth trajectory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- approacherDạng gốc (base form)
- approachersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ! , , , ; , , , , dazling, :
- ," , " ."
- ’ .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa