Dịch

approacher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó đang đến gầndanh từSomeone or something that approaches.
  2. Tiểu hành tinh trên quỹ đạo gần Trái đấtdanh từAn asteroid on a near-Earth trajectory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. approacherDạng gốc (base form)
  2. approachersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ! , , , ; , , , , dazling, :
  • ," , " ."
  • ’ .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI