Dịch

apprizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người định giádanh từAn appraiser.
  2. Chủ nợ mà việc thẩm định được thực hiệndanh từA creditor for whom an appraisal is made.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apprizerDạng gốc (base form)
  2. apprizersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ( ), , , , “ ”

AI