apprizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người định giádanh từAn appraiser.
- Chủ nợ mà việc thẩm định được thực hiệndanh từA creditor for whom an appraisal is made.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apprizerDạng gốc (base form)
- apprizersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ( ), , , , “ ”