Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appriser
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thực hiện một cuộc xuất hiện
danh từ
One who carries out an apprising.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
appriser
Dạng gốc
(base form)
appriser
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hiện một cuộc xuất hiện
1
Người thực hiện một cuộc xuất hiện
1
Người thực hiện một cuộc xuất hiện