Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apportionable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được phân bổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being apportioned.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apportionable
apportion
Phân chia và phân phối các phần của tổng thể
động từ
apportion
ment
Hành động phân chia hoặc trạng thái được phân chia
danh từ
non
apportionable
Không thể phân chia được
tính từ
un
apportionable
Không có khả năng được phân bổ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
apportion
+
-able
AI
1
Có khả năng được phân bổ
1
Có khả năng được phân bổ
1
Có khả năng được phân bổ