Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
applewood
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Gỗ táo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The wood of the apple tree.
Nguồn gốc
(etymology)
apple
+
wood
Ví dụ
The
buttery
speck
from
La
Quercia
is
aged
up
to
10
months
,
about
twice
as
long
as
most
speck
,
and
then
cold-smoked
with
applewood
.
AI
1
Gỗ táo
1
Gỗ táo
1
Gỗ táo