Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apple of Peru
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực vật có hoa Nicandra Physalodes thuộc họ cà dược
danh từ
The flowering plant Nicandra physalodes of the nightshade family.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
capulí cimarrón
giống đực
Táo của Peru
AI
1
Thực vật có hoa Nicandra Physalodes thuộc họ cà dược
1
Thực vật có hoa Nicandra Physalodes thuộc họ cà dược
1
Thực vật có hoa Nicandra Physalodes thuộc họ cà dược