Dịch

apple juice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước ép táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The juice of apples. (This entry is a translation hub.)
  2. Nước ép táo đã lọc và tiệt trùng, trái ngược với rượu táo (không lọc) và rượu táo cứng (được lên men và có cồn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Filtered and pasteurized juice of apples, as opposed to apple cider (which is unfiltered) and hard cider (which is fermented and alcoholic).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apple juiceDạng gốc (base form)
  2. apple juicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Nó có vị như nước ép táo.
  • .Tom đang uống nước ép táo.
  • .

AI