Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appetitelessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu thèm ăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of appetite.
Nguồn gốc
(etymology)
appetiteless
+
-ness
AI
1
Thiếu thèm ăn
1
Thiếu thèm ăn
1
Thiếu thèm ăn