Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apomictically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp apomixis
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of apomixis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apomictic
Nguồn gốc
(etymology)
apomictic
+
-ally
AI
1
Bằng phương pháp apomixis
1
Bằng phương pháp apomixis
1
Bằng phương pháp apomixis