Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apocalyptician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào ngày tận thế sắp tới
danh từ
One who believes in a coming apocalypse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apocalyptician
Dạng gốc
(base form)
apocalyptician
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tin vào ngày tận thế sắp tới
1
Người tin vào ngày tận thế sắp tới
1
Người tin vào ngày tận thế sắp tới