Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplanospore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giao tử bất động
danh từ
An immobile spore that may nevertheless potentially grow flagella.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aplanospore
Dạng gốc
(base form)
aplanospore
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giao tử bất động
1
Giao tử bất động
1
Giao tử bất động