Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplanatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tương phản, tính aplanatic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of spherical aberration.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aplanatic
AI
1
Tính tương phản
1
Tính tương phản
1
Tính tương phản