apitong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây gỗ cứng trung bình Dipterocarpus grandiflorusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medium hardwood tree Dipterocarpus grandiflorus.
- Gỗ của cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of this tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apitongDạng gốc (base form)
- apitongsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha