Dịch

apitong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây gỗ cứng trung bình Dipterocarpus grandiflorusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medium hardwood tree Dipterocarpus grandiflorus.
  2. Gỗ của cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of this tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apitongDạng gốc (base form)
  2. apitongsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI