apicultor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với beekeeperdanh từSynonym of beekeeper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apicultorDạng gốc (base form)
- apicultorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] Maeterlinck’s “ ” , , , , .
- , . — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápapiculteur
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaapicultor