Dịch

apicultor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với beekeeperdanh từSynonym of beekeeper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apicultorDạng gốc (base form)
  2. apicultorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] Maeterlinck’s “ ” , , , , .
  • , . — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápapiculteur
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaapicultor

AI