Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aphasiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu các vấn đề ngôn ngữ do tổn thương não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of linguistic problems resulting from brain damage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aphasiology
aphasiolog
ical
Liên quan đến aphasiology
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
aphasia
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu các vấn đề ngôn ngữ do tổn thương não
1
Nghiên cứu các vấn đề ngôn ngữ do tổn thương não
1
Nghiên cứu các vấn đề ngôn ngữ do tổn thương não