Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apextrin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Protein ngoại bào liên quan đến sự tiến hóa ngoại bì của ấu trùng ở một số nhím biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An extracellular protein associated with larval ectoderm evolution in some sea urchins
AI
1
Protein ngoại bào liên quan đến sự tiến hóa ngoại bì của ấu trùng ở một số nhím biển
1
Protein ngoại bào liên quan đến sự tiến hóa ngoại bì của ấu trùng ở một số nhím biển
1
Protein ngoại bào liên quan đến sự tiến hóa ngoại bì của ấu trùng ở một số nhím biển