Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aparasitemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ký sinh trùng trong máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no parasites in the blood
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
parasitemic
AI
1
Không có ký sinh trùng trong máu
1
Không có ký sinh trùng trong máu
1
Không có ký sinh trùng trong máu