apa
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh hiệu giáo sĩdanh từA title used for male clergy or saints in the Coptic Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apaDạng gốc (base form)
- apasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Copticⲁⲡⲁapa
Ví dụ
- () ( ) , .Anh ấy gần đây đã ủ thứ mà anh gọi là bia nhạt châu Phi (APA) sử dụng hoa bia SAB (South African Breweries), giống như các nhà máy bia thủ công khác ở Nam Phi.
- , (); () , ; ().Định dạng là cách chuẩn để cấu trúc một bài tiểu luận, chẳng hạn như Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (MLA); phong cách Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), chủ yếu dùng cho các bài báo khoa học; và Cẩm nang Phong cách Chicago (CMOS).