Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aortalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơn đau do chứng phình động mạch hoặc tình trạng tương tự của động mạch chủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pain caused by an aneurysm or similar condition of the aorta
Nguồn gốc
(etymology)
aort
+
algia
AI
1
Cơn đau do chứng phình động mạch hoặc tình trạng tương tự của động mạch chủ
1
Cơn đau do chứng phình động mạch hoặc tình trạng tương tự của động mạch chủ
1
Cơn đau do chứng phình động mạch hoặc tình trạng tương tự của động mạch chủ