Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anxiolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm lo âu bằng thuốc an thần hoặc thôi miên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The reduction of anxiety by means of sedation or hypnosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anxiolytic
AI
1
Giảm lo âu bằng thuốc an thần hoặc thôi miên
1
Giảm lo âu bằng thuốc an thần hoặc thôi miên
1
Giảm lo âu bằng thuốc an thần hoặc thôi miên