Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anxiodepressive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lo lắng và trầm cảm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Associated with anxiety and depression
Nguồn gốc
(etymology)
anxio-
+
depressive
AI
1
Liên quan đến lo lắng và trầm cảm
1
Liên quan đến lo lắng và trầm cảm
1
Liên quan đến lo lắng và trầm cảm