Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anury
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh không đái, bệnh vô niệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
anuria
AI
1
Bệnh không đái
1
Bệnh không đái
1
Bệnh không đái