antralization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện hoặc sự hình thành của antradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence, or the formation, of antra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antralizationDạng gốc (base form)
- antralizationsSố nhiều (plural)