Dịch

antralization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện hoặc sự hình thành của antradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence, or the formation, of antra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antralizationDạng gốc (base form)
  2. antralizationsSố nhiều (plural)

AI