Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitrade wind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antitrade
danh từ
Synonym of antitrade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antitrade wind
Dạng gốc
(base form)
antitrade wind
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antitrade
AI
1
Đồng nghĩa với antitrade
1
Đồng nghĩa với antitrade
1
Đồng nghĩa với antitrade