Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiprogressivism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ chống tiến bộ nói chung
danh từ
antiprogressive attitudes generally
Nguồn gốc
(etymology)
antiprogressive
+
-ism
AI
1
Thái độ chống tiến bộ nói chung
1
Thái độ chống tiến bộ nói chung
1
Thái độ chống tiến bộ nói chung