Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiphoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản âm
danh từ
An antiphonal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiphoner
Dạng gốc
(base form)
antiphoner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phản âm
1
Phản âm
1
Phản âm