Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anting-anting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bùa hộ mệnh hoặc bùa hộ mệnh của người Philippines
danh từ
A Filipino amulet or talisman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anting-anting
Dạng gốc
(base form)
anting-anting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bùa hộ mệnh hoặc bùa hộ mệnh của người Philippines
1
Bùa hộ mệnh hoặc bùa hộ mệnh của người Philippines
1
Bùa hộ mệnh hoặc bùa hộ mệnh của người Philippines