Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối hình; ngược hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that antagonizes the normal gene's function.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antimorph
AI
1
Đối hình
1
Đối hình
1
Đối hình