Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimeningococcal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoạt động chống lại não mô cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Active against meningococci.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antimeningococcic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antimeningocócico
Chống viêm màng não cầu khuẩn
AI
1
Hoạt động chống lại não mô cầu
1
Hoạt động chống lại não mô cầu
1
Hoạt động chống lại não mô cầu