antilog
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem antilogarithmdanh từAn antilogarithm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antilogDạng gốc (base form)
- antilogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common antilogdanh từ | danh từ | Phản logarit phổ biến |
| antilogous poledanh từ | danh từ | Cực của tinh thể nhiễm điện âm khi bị nung nóng |
Họ từ (word family)
cùng gốc antilogVí dụ
- #92; […]