Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigropelos
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xà cạp không thấm nước
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Waterproof leggings.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὑγρός
hugrós
“wet”
AI
1
Xà cạp không thấm nước
1
Xà cạp không thấm nước
1
Xà cạp không thấm nước