Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiferroelectrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các vật liệu phản sắt điện và phản sắt điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study or use of antiferroelectric materials, and of antiferroelectricity
AI
1
Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các vật liệu phản sắt điện và phản sắt điện
1
Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các vật liệu phản sắt điện và phản sắt điện
1
Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các vật liệu phản sắt điện và phản sắt điện