Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifermentation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn quá trình lên men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing fermentation.
AI
1
Ngăn chặn quá trình lên men
1
Ngăn chặn quá trình lên men
1
Ngăn chặn quá trình lên men