Dịch

antiface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặt, một khuôn mặt có các đặc tính trái ngược với một khuôn mặt nhất địnhdanh từIn facial recognition systems, a face having opposite properties to a given face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antifaceDạng gốc (base form)
  2. antifacesSố nhiều (plural)

AI