Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidiuretically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách chống lợi tiểu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an antidiuretic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
antidiuretic
+
-ally
AI
1
Theo cách chống lợi tiểu
1
Theo cách chống lợi tiểu
1
Theo cách chống lợi tiểu