Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticreationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa sáng tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to creationism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anticreationist
AI
1
Phản đối chủ nghĩa sáng tạo
1
Phản đối chủ nghĩa sáng tạo
1
Phản đối chủ nghĩa sáng tạo