Dịch

anticipability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng có thể dự đoán được; tính có thể đoán trước đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being anticipable; foreseeability, predictability.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , speaker's / , ( 4).

AI