anticipability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng có thể dự đoán được; tính có thể đoán trước đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being anticipable; foreseeability, predictability.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , speaker's / , ( 4).