Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibacteriolytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự phân hủy vi khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Counteracting bacteriolysis.
AI
1
Chống lại sự phân hủy vi khuẩn
1
Chống lại sự phân hủy vi khuẩn
1
Chống lại sự phân hủy vi khuẩn